Đức Phật đã thiền gì để thành đạo? Hồi ức thiền Jhāna thời thơ ấu
Thuộc chuỗi bài giảng Giải Nghĩa Đại Tạng Kinh Nikaya & A-Hàm
- Khám phá sự thật lịch sử chấn động: Đêm thành đạo dưới cội Bồ-đề, Đức Phật đã thực hành phương pháp thiền định nào để giác ngộ?
- Vén màn tranh cãi ngàn năm: Ngài thiền Định (Samatha) hay thiền Tuệ (Vipassanā)?
- Lời tự thuật của chính Đức Phật trong Kinh Đại Saccaka (Trung Bộ 36): Ngài nhớ lại ký ức thời niên thiếu dưới bóng cây roi (Jambu), tự mình chứng đắc SƠ THIỀN.
- Đức Phật đắc đạo nhờ thành tựu Tứ Thiền Sắc Giới (Bốn tầng Jhāna Chánh Định) và từ nền tảng tâm định tĩnh ấy mới khởi tâm hướng về Tam Minh, đoạn tận lậu hoặc.
Hiện nay trong giới Phật tử có một cuộc tranh luận rất lớn: Có trường phái cho rằng chỉ cần thiền Vipassanā (thiền quán/Minh sát tuệ) là đủ giác ngộ, không cần tu thiền Định; trường phái khác lại bảo phải đắc các tầng định sâu. Vậy đêm rằm tháng Tư lịch sử dưới cội Bồ-đề, chính bản thân Thái tử Tất-đạt-đa đã thực hành thiền gì để thành Phật? Cư sĩ Tuấn Hà đưa người học trở về chính xác từng câu chữ trong Đại Tạng Kinh Nikāya để có câu trả lời xác thực nhất.
Đức Phật đã thiền gì để đạt được giác ngộ tối thượng?
Trong bài giảng trực tiếp, Cư sĩ Tuấn Hà (Hà Bồ Đề) bắt đầu từ những trăn trở hết sức gần gũi và thực tế của người tìm hiểu đạo. Thay vì dẫn dắt người nghe vào những lý thuyết siêu hình trừu tượng, bài giảng đưa tâm trí người học quay trở về với thực tại, quan sát chính những trải nghiệm và hiện tượng đang diễn ra trong cuộc sống thường nhật.
Hồi ức thiền Jhāna dưới bóng cây roi thời thơ ấu trong ngày lễ Hạ điền
Trong Kinh Đại Saccaka (Majjhima Nikāya 36), Đức Phật đã đích thân kể lại bước ngoặt quyết định cuộc đời Ngài:
Sau 6 năm khổ hạnh rừng già kiệt quệ đến mức da bụng dính sát xương sống mà không đạt được trí tuệ giải thoát, Ngài nhận ra khổ hạnh là sai lầm. Trong khoảnh khắc tuyệt vọng nhất, một ký ức thời thơ ấu chợt hiện về:
"Này Aggivessana, Ta nhớ lại khi xưa, khi phụ vương Suddhodana đang làm lễ Hạ điền, Ta ngồi dưới bóng mát của cây roi (Jambu)... Ta ly dục, ly các bất thiện pháp, chứng và trú vào Sơ Thiền, một trạng thái hỷ lạc do ly dục sinh, có tầm có tứ. Này Aggivessana, sau ký ức ấy, một nhận thức khởi lên nơi Ta: 'ĐÂY CÓ PHẢI LÀ CON ĐƯỜNG ĐƯA ĐẾN GIÁC NGỘ?'. Và tiếp theo nhận thức ấy, Ta có ý thức này: 'Đúng vậy, đây chính là con đường đưa đến giác ngộ!'."
— Đức Phật Thích Ca (Majjhima Nikāya 36)
Từ phát hiện vĩ đại này, Ngài thọ dụng bát cháo sữa của nàng Sujātā để hồi phục sức khỏe, ngồi dưới cội Bồ-đề và tuần tự chứng đắc Sơ thiền, Nhị thiền, Tam thiền, Tứ thiền (Tứ Thánh Định Jhāna). Khi tâm đã trở nên 'định tĩnh, thuần tịnh, không cấu nhiễm, không phiền não, nhu nhuyễn, dễ sử dụng, vững chắc, bình thản', Ngài mới hướng tâm đến Túc Mạng Minh, Thiên Nhãn Minh và Lậu Tận Minh, thành tựu quả vị Phật.
Sự thật lịch sử về Thiền Vipassana và Thiền Định trong kinh tạng nguyên thủy
Một trong những giá trị đặc sắc nhất trong chuỗi bài giảng giải nghĩa kinh tạng của Cư sĩ Tuấn Hà là tinh thần phản biện sắc bén, thẳng thắn bóc tách những ngộ nhận thâm căn cố đế mà nhiều người tu học vẫn vô tình vướng phải:
- Cho rằng Đức Phật bài xích thiền Định (Samatha): Chánh Định (chi phần thứ 8 của Bát Chánh Đạo) được Đức Phật định nghĩa chính là 4 tầng thiền Jhāna; không có Chánh định thì không thể thành Phật.
- Tin rằng có thể đắc tuệ giác mà không cần tâm định tĩnh: Kinh điển khẳng định: Tâm chưa an định thì cái thấy sẽ bị giao động, giống như ngọn đèn trước gió không thể soi sáng vật trong bóng tối.
- Nhầm lẫn thiền Jhāna của Phật với thiền ép xác của ngoại đạo: Thiền của Phật là hỷ lạc do Ly dục sinh, hoàn toàn thư giãn, an lạc, tỉnh thức chứ không gồng cứng hay ép xác.
Mọi lời dạy chân thực của Đức Phật lịch sử đều nhắm đến một mục tiêu duy nhất: giúp con người nhận thức đúng đắn để bớt khổ, thoát khổ, chấm dứt những trói buộc phiền não tự thân chứ không phục vụ cho những cuộc tranh luận chữ nghĩa suông.
Khôi phục lại phương pháp thiền đúng đắn mà Đức Phật đã thân chứng
Học Phật là để ứng dụng, để sống an nhiên và vững vàng hơn giữa những biến động của dòng đời. Từ bài học này, người thực hành có thể cụ thể hóa vào nếp sống mỗi ngày qua những định hướng thiết thực:
- Tập ngồi thiền với tâm thế thư giãn, an lạc, buông xả mọi lo âu phiền muộn thay vì gồng mình ép tâm.
- Tôn trọng và thực hành cả hai phương diện: Rèn luyện tâm an định (Định) và phát triển sự tỉnh giác nhận biết (Tuệ).
- Đọc kỹ Kinh Đại Saccaka và Kinh Sa-môn Quả để hiểu đúng lộ trình tu chứng nguyên thủy của Đức Phật.
Khi Chánh tri kiến đã được thấu suốt, mỗi suy nghĩ, lời nói và hành động đều trở nên nhẹ nhàng, sáng suốt, mở ra sự tự do và thanh thản thực sự ngay trong từng phút giây hiện tại.